ouais
Tiếng PhápA1Nghĩa
- ừ
Câu ví dụ
Ouais ! J’ai gagné deux fois de suite !Hay quá! Tôi thắng hai lần liền!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›