comprendre
Tiếng PhápA1Nghĩa
- hiểu
Câu ví dụ
Je ne peux comprendre ses sentiments.Tôi khoog thể hiểu được tình cảm của anh ta.
Je peux comprendre ta langue.Tôi có thể hiểu ngôn ngữ của bạn.
Je pense comprendre.Tôi cho rằng tôi hiểu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›