NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

vite

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • nhanh

Câu ví dụ

Courez vite, ou vous serez en retard à l'école.Các em hãy chạy nhanh lên, kẻo sẽ đến trường muộn đấy.
Plus vite, sinon tu seras en retard.Nhanh nữa lên, không cậu sẽ bị muộn mất.
Il peut nager vite.Anh ta có thể bơi nhanh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1