occuper
Tiếng PhápA1Nghĩa
- chiếm; lo việc
Câu ví dụ
Vous devez vous occuper du chien.Bạn phải chăm chó đấy.
Je vais m'en occuper.Tôi sẽ lo liệu nó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›