NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

manger

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • ăn

Câu ví dụ

Vous n'êtes pas autorisée à manger ceux-ci.Cô không được phép ăn những thứ này.
J'en ai marre de manger du fast-food.Tôi ngán thức ăn nhanh quá rồi.
Je ne suis pas d'humeur à manger des sushi.Tôi không thích ăn xu si.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1