NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

envoyer

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • gửi

Câu ví dụ

Même ma grand-mère peut envoyer un SMS.Ngay cả bà của tôi còn có thể gởi tin nhắn nữa là.
Je suis allé à la poste pour envoyer un colis.Tôi đến bưu điện để gửi một gói hàng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1