NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

seulement

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • chỉ

Câu ví dụ

Aller-retour ? Aller simple seulement.Vé khứ hồi phải không? Một chiều thôi.
Il nous donna non seulement des habits, mais aussi un peu d'argent.Ông ấy cho chúng tôi không chỉ quần áo, mà còn cả một ít tiền.
Tom mange seulement de la viande blanche.Tom chỉ ăn thịt trắng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1