NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le genre

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • loại, kiểu; giới tính

Câu ví dụ

Les livres de ce genre sont trop difficiles pour lui.Những quyển sách như vậy quá khó đối với anh ta.
Qui achète ce genre d'œuvre d'art ?Ai mua loại tác phẩm nghệ thuật này ?
Elle est mon genre.Cô ấy là mẫu người của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngGiống & Mạo từ · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1