NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

protéger

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • bảo vệ

Câu ví dụ

On doit mettre un casque pour se protéger la tête.Phải đội mũ bảo về để bảo vệ đầu.
Je ferais n'importe quoi pour te protéger.Tôi sẽ làm mọi thứ để bảo vệ bạn.
Je ferais n'importe quoi pour vous protéger.Tôi sẽ làm mọi thứ để bảo vệ bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1