NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le pied

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • bàn chân

Câu ví dụ

Il jugea impossible de s'y rendre à pied.Ông ấy phán xét rằng không thể đi bộ tới đó được.
Il me donne des coups de pied !Nó đá tôi!
J'ai reçu un coup de pied dans le dos.Tôi bị đá vào lưng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1