NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

gentil

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • tốt bụng, dễ thương

Câu ví dụ

Il est gentil avec moi.Anh ấy nhã nhặn với tôi.
Il a rencontré un gentil jeune homme.Anh ấy gặp được một người trẻ tuổi tốt bụng.
Quel gentil garçon !Loại con trai gì thế không biết !
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1