l'ordre
Tiếng PhápA1Nghĩa
- trật tự; mệnh lệnh
Câu ví dụ
En raison de circonstances imprévues, la réunion de ce soir a été annulée jusqu'à nouvel ordre.Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo.
Un film doit avoir un début, un milieu et une fin... mais pas nécessairement dans cet ordre.Một bộ phim phải có mở đầu, phần thân và phần kết... nhưng không nhất thiết phải theo thứ tự đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›