apporter
Tiếng PhápA1Nghĩa
- mang đến (đồ)
Câu ví dụ
Peux-tu apporter cette fleur à Kate ?Bạn vó thể mang bông hoa này cho Kate được không?
Je ne pense pas que la technique puisse nous apporter tout ce dont nous avons besoin.Tôi không nghĩ rằng kỹ thuật có thể mang lại cho ta tất cả những thứ ta cần.
Ce film est vraiment putassier, il ne cherche qu'à choquer sans apporter de profondeur.Bộ phim này thật rác rưởi; nó chỉ cố gây sốc cho khán giả chứ không hề có chiều sâu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›