NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

dehors

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • bên ngoài

Câu ví dụ

Il fait tout noir dehors.Bên ngoài trời rất tối.
Je venais de terminer mon repas quand mon ami m'a téléphoné pour m'inviter à aller manger dehors.Tôi vừa xong bữa ăn thì anh bạn của tôi gọi điện thoại cho tôi để mời tôi đi ăn ở ngoài.
Allons dehors nous asseoir dans le jardin.Chúng ta hãy đi ra ngoài và ngồi trong vườn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1