NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

préparer

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • chuẩn bị

Câu ví dụ

Maman est occupée à préparer le dîner.Mẹ đang bận nấu bữa ăn tối.
Vous devriez vous préparer au pire.Bạn cần phải chuẩn bị cho những tình huống xấu nhất.
Tu devrais te préparer au pire.Bạn cần phải chuẩn bị cho những tình huống xấu nhất.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1