jeter
Tiếng PhápA1Nghĩa
- ném; vứt
Câu ví dụ
Ne pas jeter les ordures ici.Không vứt rác ở đây.
Viens jeter un œil.Lại đây mà xem.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›