NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le numéro

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • số

Câu ví dụ

Donnez-moi votre nom et numéro de téléphone.Bạn làm ơn cho tôi biết tên và số điện thoại của bạn.
Pour plus d'information voyez page numéro 16.Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16.
Quel est mon numéro de chambre ?Số phòng của tôi là số nào?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1