la fête
Tiếng PhápA1Nghĩa
- lễ hội; bữa tiệc
Câu ví dụ
À la fête, tous étaient bien habillés.Tại lễ hội, mọi người đều ăn mặc đẹp.
As-tu rencontré beaucoup de gens intéressants à la fête ?Bạn có gặp người nào hay trong lễ hội không?
Je ne viendrai pas à la fête de fin d'année ce soir.Tôi không có ý định tham dự tiệc tất niên tối nay.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›