joli
Tiếng PhápA1Nghĩa
- xinh, đẹp
Câu ví dụ
Cette chenille se transformera en un joli papillon.Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›