son
Tiếng PhápA1Nghĩa
- của anh ấy/cô ấy (giống đực)A1
- âm thanhA2
Câu ví dụ
Comme toi, il est lassé de son travail.Cũng như bạn, anh ấy mệt mỏi vì công việc của anh ấy.
Il est très intelligent, ainsi que son frère.Cậu ấy rất thông minh, cả em cậu ấy cũng vậy.
Son bureau est situé dans le centre-ville.Văn phòng của ông ta ở trung tâm thành phố.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›