ta
Tiếng PhápA1Nghĩa
- của bạn (giống cái)
Câu ví dụ
J'espère que ta salle de classe était climatisée.Mẹ hy vọng rằng phòng học của con có điều hòa không khí.
Tiens ta langue ou tu seras puni.Hãy giữ mồm giữ miệng, nếu không cậu sẽ bị trừng phạt.
Ta mère sait-elle conduire ?Mẹ bạn có biết lái xe không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›