tes
Tiếng PhápA1Nghĩa
- của bạn (số nhiều)
Câu ví dụ
Je ferai de mon mieux pour ne pas perturber tes révisions.Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.
Arrête de ronger tes ongles.Cậu thôi đừng gặm móng tay nữa.
N'enfreins point la vie privée de tes prochains.Bạn không được xâm phạm sự riêng tư của người khác.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›