NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

mes

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • của tôi (số nhiều)

Câu ví dụ

L'un de mes écrivains préférés est Herman Melville.Một trong các nhà văn tôi ưa thích là Herman Melville.
Mes mains sont sales. J'ai réparé ma bicyclette.Tay tôi bẩn. Tôi vừa chữa xe đạp của tôi.
Certains de mes amis parlent bien anglais.Một số bạn tôi nói tiếng Anh thông thạo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1