NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

te

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • bạn (tân ngữ)

Câu ví dụ

Qu'est-ce qui te retient éveillé si tard ?Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?
Je te souhaite de faire des rêves agréables !Chúc bạn có những giấc mơ dễ chịu!
Je ne peux pas te prêter ce livre.Tôi không thể cho bạn mượn cuốn sách này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1