NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

mon

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • của tôi (giống đực)

Câu ví dụ

Mon père sait nager, mais pas ma mère.Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.
Il n'est pas dans mon intention d'être égoïste.Tôi không có ý định ích kỷ đâu.
Une voiture qui passait m'a éclaboussé mon pardessus.Một chiếc xe đi qua đã té nước vào áo khoác của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1