mon
Tiếng PhápA1Nghĩa
- của tôi (giống đực)
Câu ví dụ
Mon père sait nager, mais pas ma mère.Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.
Il n'est pas dans mon intention d'être égoïste.Tôi không có ý định ích kỷ đâu.
Une voiture qui passait m'a éclaboussé mon pardessus.Một chiếc xe đi qua đã té nước vào áo khoác của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›