NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la fille

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • con gái; cô gái

Câu ví dụ

Soudainement, la fille aînée s'exclama : « Je veux des bonbons. »Bỗng nhiên, cô con gái đầu lòng thét lên: "Con muốn ăn kẹo!"
Elle est vraiment une fille ravissante.Cô ấy thực sự là một cô gái xinh đẹp.
Ses parents pensaient qu'il gaspillait son argent pour une fille stupide.Bố mẹ anh ta cho rằng anh ta phung phí tiền bạc vì một cô gái ngớ ngẩn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1