celui
Tiếng PhápA1Nghĩa
- cái/người đó (giống đực)
Câu ví dụ
La beauté réside dans les yeux de celui qui regarde.Vẻ đẹp chỉ tồn tại trong mắt của những người hiểu được nó.
Celui qui n'ose pas demander n'arrivera à rien dans la vie.Ai không dám hỏi sẽ không đạt được bất cứ điều gì trong cuộc sống.
Un pauvre n'est pas celui qui a trop peu, mais celui qui veut trop.Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›