NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

grand

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • lớn, to; cao

Câu ví dụ

Toudaiji est le plus grand des deux temples.Toudaiji lớn nhất trong hai ngồi đền.
Mon fils est maintenant aussi grand que moi.Con trai tôi bây giờ cao lớn bằng tôi.
Il montre un grand enthousiasme pour son travail.Anh ta tỏ ra rất phấn khởi trong công việc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1