grand
Tiếng PhápA1Nghĩa
- lớn, to; cao
Câu ví dụ
Toudaiji est le plus grand des deux temples.Toudaiji lớn nhất trong hai ngồi đền.
Mon fils est maintenant aussi grand que moi.Con trai tôi bây giờ cao lớn bằng tôi.
Il montre un grand enthousiasme pour son travail.Anh ta tỏ ra rất phấn khởi trong công việc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›