NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

l'enfant

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • đứa trẻ

Câu ví dụ

La jeune femme portait un enfant dans les bras.Người đàn bà trẻ bế dứa bé.
Ce n'est encore qu'une enfant.Cô ấy hãy còn là đứa bé.
ChatGPT deviendra le meilleur ami de votre enfant.ChatGPT sẽ trở thành bạn thân của con bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1