NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la femme

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • phụ nữ; vợ

Câu ví dụ

Sa femme a pris un travail par nécessité.Vợ anh ấy nhận một việc làm vì nhu cầu.
Il est financièrement dépendant de sa femme.Anh ấy phụ thuộc vợ về mặt tài chính.
La jeune femme portait un enfant dans les bras.Người đàn bà trẻ bế dứa bé.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1