NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

beaucoup

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • nhiều

Câu ví dụ

En turc, il y a beaucoup de mots persans.Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ có nhiều từ tiếng Ba Tư.
Les étudiants passent beaucoup de leur temps à jouer.Các sinh viên dành nhiều thời gian cho việc vui chơi.
Beaucoup d'insectes disparurent du jour au lendemain.Qua đêm, nhiều côn trùng biến mất.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1