beaucoup
Tiếng PhápA1Nghĩa
- nhiều
Câu ví dụ
En turc, il y a beaucoup de mots persans.Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ có nhiều từ tiếng Ba Tư.
Les étudiants passent beaucoup de leur temps à jouer.Các sinh viên dành nhiều thời gian cho việc vui chơi.
Beaucoup d'insectes disparurent du jour au lendemain.Qua đêm, nhiều côn trùng biến mất.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›