désolé
Tiếng PhápA1Nghĩa
- xin lỗi, lấy làm tiếc
Câu ví dụ
Je suis désolé. Je ne suis pas d'ici.Tôi lấy làm tiếc. Tôi là người ngoài cuộc ở đây.
Non. Je suis désolé, je dois rentrer de bonne heure.Không, tôi lấy làm tiếc, tôi phải về nhà sớm.
« Avez-vous une allumette ? » « Désolé mais je ne fume pas. »Ông có quẹt diêm không? Xin lỗi nhưng tôi không hút thuốc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›