NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la famille

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • gia đình

Câu ví dụ

Il vit à l'écart de sa famille.Anh ta sống tách rời khỏi gia đình.
Il prit une photo de la famille.Anh ấy chụp ảnh gia đình.
Toute ma famille se porte bien.Cả gia đình tôi mạnh khỏe.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1