NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

d'autres

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • những (cái/người) khác

Câu ví dụ

J'aimerais écrire des centaines de phrases sur Tatoeba mais j'ai d'autres choses à faire.Tôi muốn viết hàng trăm câu trên Tatoeba nhưng tôi có nhiều việc khác phải làm.
C'est sympa de siroter et de savourer d'autres boissons que de la bière de temps en temps.Thỉnh thoảng thật thú vị được nhấm nháp đồ giải khát khác ngoài bia ra.
Certains aiment les chats, d'autres préfèrent les chiens.Có người thì thích mèo, cũng có người thì thích chó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2