la victime
Tiếng PhápA2Nghĩa
- nạn nhân
Câu ví dụ
Je suis victime de cyberharcèlement.Tôi đang bị quấy rối trực tuyến.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›