NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le voyage

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • chuyến đi

Câu ví dụ

Il a économisé de l'argent pour le voyage.Anh ta đã dành dụm tiền cho chuyến đi.
En bus comme en train, on doit payer le voyage.Đi xe buýt hay đi tầu hỏa, vẫn phải trả tiền.
Je voyage souvent.Tôi hay đi du lịch.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2