simplement
Tiếng PhápA2Nghĩa
- đơn giản là
Câu ví dụ
Je ne sais simplement pas quoi dire...Tôi không biết nên nói gì cả...
M. White et moi ne sommes pas des amis. Nous sommes simplement des connaissances.Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.
Je ne sais pas quoi dire, tout simplement.tôi chỉ không biết nói gì
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›