supérieur
Tiếng PhápB1Nghĩa
- cao hơn; cấp trên
Câu ví dụ
Le nombre de personnes sur Facebook est supérieur à la population des États-Unis d'Amérique.Số lượng người dùng trên Facebook lớn hơn cả dân số của nước Mỹ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›