reconnaissant
Tiếng PhápB1Nghĩa
- biết ơn
Câu ví dụ
Je ne peux te dire à quel point je te suis reconnaissant.Tôi biết ơn không sao kể hết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›