le commissaire
Tiếng PhápB1Nghĩa
- cảnh sát trưởng; ủy viên
Câu ví dụ
C'était pas moi, commissaire !Sếp à, không phải tôi đâu!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›