NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

revenir

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • trở lại

Câu ví dụ

Je voudrais revenir sur ma déclaration précédente.Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi.
Il partit à l'étranger pour ne plus jamais revenir.Anh ấy ra nước ngoài và không bao giờ trở về nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1