NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

toute

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • tất cả (giống cái)

Câu ví dụ

Elle a continué à pleurer toute la nuit.Cô ấy đã khóc cả đêm.
Marie a dit qu'elle danserait toute la nuit.Maria đã nói rằng cô sẽ khiêu vũ suốt đêm.
À cause de l'accident toute la circulation fut interrompue.Vì vụ tai nạn giao toàn bộ thông bị gián đoạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1