NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

l'heure

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • giờ

Câu ví dụ

Il sera ici dans une demi-heure.Anh ấy chắc sẽ đến trong vòng 30 phút nữa.
Il m'a fait attendre pendant une heure.Hắn bắt tôi phải chờ một tiếng đồng hồ.
À quelle heure est le premier service ?Dịch vụ đầu tiên lúc mấy giờ?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1