NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

retirer

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • rút ra; rút tiền

Câu ví dụ

Nous pouvons seulement espérer que le gouvernement décide de retirer ses troupes.Chúng ta chỉ có thể hy vọng rằng chính phủ quyết định rút quân.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2