NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le retard

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • sự chậm trễ

Câu ví dụ

Voilà pourquoi il était en retard à l'école.Đó là lý do tại sao cậu ấy đến trường muộn.
Bill était en retard à l'école, comme d'habitude.Bill tới trường chậm, như mọi khi.
Le train a 10 minutes de retard aujourd'hui.Tầu hỏa hôm nay chậm 10 phút.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2