noir
Tiếng PhápA2Nghĩa
- đenA2
- bóng tối; màu đenA2
Câu ví dụ
Il fait tout noir dehors.Bên ngoài trời rất tối.
Il travaille au noir comme strip-teaseur.Anh ấy đang làm công việc ban đêm là một vũ công thoát y.
Tout n'est pas noir et blanc.Không phải mọi thứ đều trắng và đen.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›