sérieux
Tiếng PhápA2Nghĩa
- nghiêm túc
Câu ví dụ
Soyez sérieux, je vous prie !Làm ơn nghiêm túc đi.
Sois sérieux, je te prie !Làm ơn nghiêm túc đi.
Est-ce sérieux ?Không đùa chứ?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›