rentrer
Tiếng PhápA1Nghĩa
- về nhà, trở về
Câu ví dụ
Il a promis de rentrer tôt ce soir.Anh ấy đã hẹn tối nay sẽ về sớm.
Marie vient de rentrer à la maison.Maria vừa trở về nhà.
Non. Je suis désolé, je dois rentrer de bonne heure.Không, tôi lấy làm tiếc, tôi phải về nhà sớm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›