NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

rappeler

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • gọi lại; nhắc

Câu ví dụ

Je l'ai déjà rencontré une fois, mais je ne peux pas me rappeler où.Tôi đã gặp anh ấy một lần, nhưng tôi không thể nhớ ở đâu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1