meilleur
Tiếng PhápA1Nghĩa
- tốt hơn, tốt nhất
Câu ví dụ
ChatGPT deviendra le meilleur ami de votre enfant.ChatGPT sẽ trở thành bạn thân của con bạn.
Le chien est le meilleur ami de l'homme.Chó là người bạn thân thiết của con người.
La faim est le meilleur des cuisiniers.Khi đói thì ăn gì cũng ngon.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›